gaetan vestris

gaetan vestris

Gaetan Vestris performs a graceful dance on a grand stage.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Gaetan Vestris tên của một công giáo viên dạy múa người Ý, nổi tiếng trong triều đại vua Louis XVI của Pháp. Ông được coi công vĩ đại nhất thời bấy giờ người đầu tiên bỏ mặt nạ trong nghệ thuật kịch câm (1729-1808).

dụ sử dụng
  • (Gaetan Vestris được coi công vĩ đại nhất thời của ông.)
  • (Ông người đầu tiên bỏ mặt nạ trong kịch câm, một thay đổi mang tính cách mạng trong biểu diễn.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "Gaetan Vestris" thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử múa ba lê sân khấu Pháp thế kỷ 18.
    • The innovations of Gaetan Vestris influenced the development of modern ballet. (Những cải tiến của Gaetan Vestris đã ảnh hưởng đến sự phát triển của múa ba lê hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Vestris (họ): Dòng họ Vestris nhiều thành viên nổi tiếng trong lĩnh vực múa, như con trai ông Auguste Vestris.
    • The Vestris family was a dynasty of dancers. (Dòng họ Vestris một triều đại công.)
Từ đồng nghĩa
  • công bậc thầy: Không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể mô tả "bậc thầy múa ba lê" hoặc "nhà cải cách sân khấu".
Các cụm từ liên quan
  • "to discard the mask": bỏ mặt nạ, hành động mang tính biểu tượng trong lịch sử kịch câm.
    • Gaetan Vestris discarded the mask to express emotions more freely. (Gaetan Vestris bỏ mặt nạ để biểu lộ cảm xúc tự do hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • "The greatest dancer of his day": công vĩ đại nhất thời đại của ông.
    • Gaetan Vestris earned the title "the greatest dancer of his day" through his exceptional skill. (Gaetan Vestris giành được danh hiệu " công vĩ đại nhất thời đại của ông" nhờ kỹ năng xuất chúng.)